| 1 |  | Kỳ quan hang động Việt Nam/ Nguyễn Quang Mỹ . - H.: Trung tâm bản đồ và tranh ảnh Giáo dục, 2001. - 250tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0502018 : A0515987 : A0516913 |
| 2 |  | Phương ngữ học tiếng việt / Hoàng Thị Châu . - In lần thứ 2 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 286tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515611-A0515614 : B0521214-B0521216 : B0521218-B0521219 |
| 3 |  | Tuyển tập văn học Đức / Đỗ Ngoạn . - In lần thứ 4. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2004. - 645tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515728-A0515731 : B0521432-B0521437 |
| 4 |  | Bảy trăm bảy mươi bảy khái niệm ngôn ngữ học / Nguyễn Thiện Giáp . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 521tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: : A0515769-A0515772 : B0521426 : B0521428-B0521431 |
| 5 |  | Ngôn ngữ học : Giáo trình / Nguyễn Thiện Giáp . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2008. - 523tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: : A0515688-A0515691 : B0521372-B0521375 : B0521377 |
| 6 |  | Một số chuyên đề lịch sử thế giới . t.2 / Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Kim . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2008. - 347tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: : A0515732-A0515735 : B0521438-B0521443 |
| 7 |  | Lý thuyết trật tự trong cú pháp / Lý Toàn Thắng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2008. - 158tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515587-A0515590 : B0521178-B0521183 |
| 8 |  | Lịch sử tiếng Việt : Giáo tình sơ thảo / Trần Trí Dõi . - In lần thứ 2 có sửa chữa bổ sung. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2007. - 269tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515595-A0515598 : B0521190 : B0521192-B0521195 |
| 9 |  | Ngữ pháp tiếng Việt thực hành = A practical grammar of Vietnamese / Nguyễn Chí Hoà . - In lần thứ 2 . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2006. - 419tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: : A0515692-A0515695 : B0521378-B0521383 |
| 10 |  | Lịch sử tâm lí học / Nguyễn Ngọc Phú . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2006. - 250tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515741-A0515744 : B0521318-B0521323 |
| 11 |  | Ngữ điệu tiếng Việt : Sơ thảo / Đỗ Tiến Thắng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 318tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515531-A0515534 : B0521094 : B0521096-B0521099 |
| 12 |  | Thời đại đồ đồng : Giáo trình chuyên đề / Lâm Thị Mỹ Dung . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2004. - 320tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515661-A0515664 : B0521288-B0521293 |
| 13 |  | Các phương tiện liên kết và tổ chức văn bản / Nguyễn Chí Hoà . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2008. - 291tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515649-A0515652 : B0521270-B0521275 |
| 14 |  | Những lĩnh vực ứng dụng của việt ngữ học / Nguyễn Thiện Giáp . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2006. - 300tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: : A0515708-A0515711 : B0521402-B0521403 : B0521405-B0521407 |
| 15 |  | Cấu trúc văn bản nghệ thuật / IU.M.Lotman; Trần Ngọc Vương, ... dịch . - In lần thứ 2 . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2007. - 540tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515724-A0515727 : B0521444-B0521449 |
| 16 |  | Tâm lý học du lịch : Giáo trình / Nguyễn Hữu Thụ . - In lần thứ 2 có sửa chữa bổ sung. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 261tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: : A0515676-A0515679 : B0521354 : B0521356-B0521357 : B0521359 |
| 17 |  | 200 bài tập vật lý chọn lọc/ Vũ Thanh Khiết . - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội, 1998. - 233tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500326-A0500328 : A0501149 : B0507613 |
| 18 |  | Văn bồi dưỡng học sinh năng khiếu: Trung học cơ sở/ GS.Nguyễn Đăng Mạnh, TS.Đỗ Ngọc Thống . - H.: Đại học quốc gia Hà Nội, 1997. - 249tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500440 : B0502579 : B0503166 : B0503182 : B0503628 : B0503647 : B0503831 : B0503836 : B0503840 : B0503877 : B0513409 |
| 19 |  | Phương pháp dạy và học tiếng Việt ở bậc trung học cơ sở: Những vấn đề dạy và học tiếng Việt trong nhà trường/ PGS.TS.Nguyễn Đức Tồn . - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001. - 321tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500420-A0500422 : B0506080 : B0506114 : B0513645 |
| 20 |  | Bồi dưỡng văn tiểu học/ Nguyễn Quốc Siêu . - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000. - 276tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500449 : A0507907 : B0502675 : B0503128 |
| 21 |  | áp dụng dạy học tích cực trong môn tiếng Việt: Dùng cho giảng viên Sư phạm, Trung học cơ sở . - H.: Đại học quốc gia Hà Nội, 2003. - 114tr.; 27cm Thông tin xếp giá: : A0500448 |
| 22 |  | Ngữ pháp tiếng Việt: Tiếng - Từ ghép - Đoản ngữ/ GS. Nguyễn Tài Cẩn . - H.: Đại học quốc gia Hà Nội, 1996. - 397tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500454 : B0506691 : B0510538 : B0510561 : B0510572 : B0510578 : B0510583 : B0510588 : B0511526 : B0511746 : B0513652 |
| 23 |  | Hai trăm bài tập vật lý chọn lọc/ PGS.PTS.Vũ Thanh Khiết, PTS.Lê Thị Oanh, Nguyễn Phúc Thuần . - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội, 1998. - 235tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0500550 : B0500555 |
| 24 |  | Câu tiếng Việt và nội dung dạy - học câu ở trường phổ thông/ TS.Nguyễn Thị Thìn . - H. Đại học quốc gia Hà Nội, 2001. - 315tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500425-A0500428 : B0506663 : B0506706 : B0506954 : B0507754 |