1 |  | Cơ sở lý thuyết truyền tin. tI/ Đặng Văn Chuyết, Nguyễn Tuấn Anh . - H.: Giáo dục, 1998. - 295tr.; 27cm Thông tin xếp giá: : A0506675-A0506676 |
2 |  | Chính trị học đại cương/ PTS.Đinh Văn Mậu,.. . - TP.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 282tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0505526 : B0502023 : B0512744 : B0513030 : B0525535 |
3 |  | Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng nhà nước kiểu mới ở Việt Nam/ Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Tế, Bùi Ngọc Sơn . - TP.HCM: Đại học Quốc gia Tp.Hồ Chí Minh, 2003. - 182tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0506531 : B0502163 : B0502197 |
4 |  | Microsft access 2000 lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu/ Nguyễn Đình Tê chủ biên và những người khác . - H.: Gáo dục, 2001. - 355tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0505992 : A0506055 |
5 |  | Microsoft access 2000 lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu. tII/ Nguyễn Đình Tê chủ biên . - H.: Giáo dục, 2001. - 355tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0512136 : B0512193 |
6 |  | Từ điển cơ khí. tI/ Nguyễn Anh Tuấn.. . - H.: Khoa học và kỹ thuật, 1986. - 481tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0501550 |
7 |  | Cẩm nang kỹ thuật nuôi thuỷ sản nước lợ/ Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Thanh Phương . - H.: Nông nghiệp, 2000. - 179tr.; 24cm |
8 |  | Quản lý sức khoẻ tôm trong ao nuôi/ P.Chamatchakool; Nguyễn Anh Tuấn dịch . - H.: Thuỷ sản, 1995. - 153tr.; 21cm |
9 |  | Quản lí sức khỏe tôm trong ao nuôi/ Nguyễn Anh Tuấn,.. . - TP.HCM.: Nông nghiệp, 2002. - 152tr.; 21cm |
10 |  | Toán cao cấp: Bài tập, tI/ Lê Thị Thiên Hương, Nguyễn Anh Tuấn, Lê Anh Vũ . - H.: Giáo dục, 2009. - 315tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0512482-A0512484 : B0518940-B0518944 : B0518946 |
11 |  | Giáo trình y học thể dục thể thao / Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Phước Thọ, Nguyễn Phước Toàn . - TP.HCM : Thể dục thể thao, 2009. - 247tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0520145-A0520147 : B0525947-B0525953 : GT0555162-GT0555171 |
12 |  | Hệ thống thông tin công nghiệp / Phạm Thượng Hàn ch.b., .. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 2010. - 219tr.; 27cm Thông tin xếp giá: : A0520194-A0520196 : B0526059-B0526065 |
13 |  | Giáo trình thể dục thể hình thẩm mỹ / Biên soạn: Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Thị Thùy Trang, Đỗ Mạnh Thái . - H.: Thể dục thể thao, 2009. - 111tr.;21cm Thông tin xếp giá: : A0520151-A0520153 : B0525961-B0525967 : GT0555182-GT0555191 |
14 |  | Giáo trình taekwondo: Dùng cho SV CĐ, ĐH thể dục thể thao / Biên soạn: Nguyễn Anh Tuấn, Huỳnh Hồng Ngọc, Nguyễn Đức Thịnh . - H.: Thể dục thể thao, 2009. - 287tr.;21cm Thông tin xếp giá: : B0525954-B0525960 : GT0555172-GT0555181 |
15 |  | Giáo trình bóng ném / Biên soạn: Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Đắc Thịnh . - H.: Thể dục thể thao, 2004. - 127tr.;21cm Thông tin xếp giá: : A0520170-A0520172 : B0526003-B0526009 : GT0555242-GT0555251 |
16 |  | Giáo trình thể dục đồng diễn / Trịnh Hữu lộc, Nguyễn Anh Tuấn . - H.: Thể dục thể thao, 2004. - 159tr.;21cm Thông tin xếp giá: : A0520114-A0520116 : B0525884-B0525890 : GT0555082-GT0555091 |