| 1 |  | Luyện dịch tiếng Anh/ Min Thu, Nguyễn Hoà . - 348tr |
| 2 |  | The Art of Writing & Speaking the English Language . - 131tr |
| 3 |  | The Ultimate Phrasal Verb Book . - 447tr |
| 4 |  | Phân tích diễn ngôn một số vấn đề lí luận và phương pháp / Nguyễn Hoà . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2008. - 309tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: : A0515551-A0515554 : B0521124 : B0521126-B0521129 |
| 5 |  | Âm nhạc và phương pháp dạy học. tII: Giáo trình đào tạo giáo viên Tiểu học hệ CĐSP/ Nguyễn Minh Tòan,Nguyễn Hoành Thông . - H.: Giáo dục, 2000. - 460tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0502366-A0502367 |
| 6 |  | Văn xuôi Lãng mạn Việt Nam(1930-1945). tVII/ Nguyễn Hoành Khung.. . - H.: Khoa học xã hội, 1994. - 413tr.; 19cm Thông tin xếp giá: : A0504533 |
| 7 |  | Văn xuôi Lãng mạn Việt Nam(1930-1945). tVIII/ Nguyễn Hoành Khung.. . - H.: Khoa học xã hội, 1994. - 554tr.; 19cm Thông tin xếp giá: : A0504534 |
| 8 |  | Văn xuôi Lãng mạn Việt Nam(1930-1945). tVI/ Nguyễn Hoành Khung.. . - H.: Khoa học xã hội, 1994. - 383tr.; 19cm Thông tin xếp giá: : A0504540 |
| 9 |  | Văn xuôi Lãng mạn Việt Nam. tI: 1930-1945/ Nguyễn Hoành Khung...sưu tầm và biên soạn . - H.: Khoa học xã hội, 1998. - 1199tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0504535 : A0507378-A0507380 : B0508048 : B0508076 : B0509117 : B0513081 |
| 10 |  | Hướng dẫn sử dụng corelDRAW 9/ Nguyễn Tiến Dũng chủ biên; Trần Thế san, Nguyễn Hoài Sơn biên dịch . - H.: Thống kê, 2000. - 818tr.; 21cm |
| 11 |  | Bách khoa phần cứng máy tính/ Nguyễn Hoàng Thanh và những người khác . - H.: Thống kê, 2002. - 1735tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0506429 : A0515971 : A0515995 |
| 12 |  | Tìm hiểu luật tố tụng dân sự và các văn bản áp dụng/ Nguyễn Hoài Phương . - H.: Công an nhân dân, 1997. - 370tr; 19cm Thông tin xếp giá: : A0506499 |
| 13 |  | Phương pháp mới giải toán hình học 12: Ôn luyện thi tú tài,ĐH,CĐ/ Nguyễn Văn Quí, Nguyễn Hoàng Khanh, Nguyễn Việt Hà . - Đà Nẵng: NXB Đà Nẵng, 1999. - 366tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0507578 : B0508027 |
| 14 |  | Chuyện dùng người xưa và nay/ Song Nguyễn Hoàng An . - H.: Chính trị quốc gia, 1997. - 2164tr; 19cm Thông tin xếp giá: : B0510897-B0510899 : B0512406 : B0512526 |
| 15 |  | A selection of short stories. tI: Song ngữ Anh Vịêt/ Nguyễn Hoàng Vân dịch . - TP.HCM: Trẻ, 1994. - 169tr.; 21cm |
| 16 |  | A selection of short stories. tII: Song ngữ Anh Vịêt/ Nguyễn Hoàng Vân dịch . - TP.HCM: Trẻ, 1994. - 189tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0506204 |
| 17 |  | A selection of short stories. tIII: Song ngữ Anh Vịêt/ Nguyễn Hoàng Vân dịch . - TP.HCM: Trẻ, 1994. - 191tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0506276 |
| 18 |  | Một số thiết bị điện và điện tử dân dụng. tII: Tài liệu BDTX chu kỳ 1992-1996 cho GV cấp 2/ Ngô Đức Dũng, Nguyễn Hoàng Long . - H.: Vụ Giáo viên, 1993. - 120tr.; 19cm Thông tin xếp giá: : C0500299-C0500303 : C0500598 |
| 19 |  | Nguyễn Hoàng Tôn: Truyện ký/ Lưu Hương . - H.: Thanh niên, 1978. - 231tr.; 21cm. - ( ) Thông tin xếp giá: : C0500667 |
| 20 |  | Văn học 8. tII: Sách giáo viên/ Nguyễn Hoành Khung, Phùng Văn Tửu, Hoàng Ngọc Hiến . - H.: Giáo dục, 1998. - 104tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0500744-C0500745 |
| 21 |  | Văn học 8. tI: Sách giáo viên/ Nguyễn Hoành Khung, Phùng Văn Tửu, Hoàng Ngọc Hiến, Nguyễn Khắc Phi . - H.: Giáo dục, 1998. - 99tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0500746-C0500747 |
| 22 |  | Lão phi: Tiểu thuyết/ Nguyễn Hoàn . - 218tr |
| 23 |  | Hóa học cơ sở/ Nguyễn Hoàng Hà . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1991. - 320tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0501777 |
| 24 |  | Công nghệ gen ở thực vật bậc cao: Giáo trình/ Nguyễn Hoàng Lộc . - Huế., 1998. - 108tr.; 27cm Thông tin xếp giá: : C0501014 |