1 |  | Phương trình vi phân. tI/ I.E.Elsgols; Nguyễn Mạnh Trinh, Nguyễn Mạnh Quý dịch . - H.: Giáo dục, 979. - 183tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0500459-C0500460 : C0500730-C0500731 : C0501300 : C0501306-C0501307 |
2 |  | Phép tính vi phân và tích phân của hàm một biến số: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Mạnh Quý,Nguyễn Xuân Liêm . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 430tr.; 24cm. - ( Bộ giáo dục và đào tạo dự án đào tạo giáo viên THCS ) Thông tin xếp giá: : A0500134-A0500135 : B0500423 : GT0502211 : GT0502213-GT0502236 : GT0502238-GT0502255 |
3 |  | Tóan cao cấp A2: Giáo trình cao đẳng sư phạm/ Nguyễn Xuân Liêm, Nguyễn Mạnh Quý . - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo dục, 2000. - 316tr; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500905 : A0500945 : GT0510181 |
4 |  | Phép tính vi phân và tích phân của hàm một biến số: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Mạnh Quý,Nguyễn Xuân Liêm . - H.: Đại học Sư phạm, 2003. - 570tr.; 24cm. - ( ) Thông tin xếp giá: : A0500595 |
5 |  | Tóan cao cấp A2: giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Xuân Liêm, Nguyễn Mạnh Quý . - H.: Giáo dục, 1998. - 315tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0500927 |
6 |  | Từ điển thuật ngữ toán học: Có đối chiếu với các thuật ngữ Anh, Pháp/ Nguyễn Cảnh Toàn.. . - H. Từ điển bách khoa, 2001. - 631tr.; 22cm Thông tin xếp giá: : A0503583 |
7 |  | Phép tính vi phân và tích phân của hàm một biến số: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Mạnh Quý,Nguyễn Xuân Liêm . - H.: Đại học Sư phạm, 2005. - 505tr.; 24cm. - ( Bộ giáo dục và đào tạo dự án đào tạo giáo viên THCS ) Thông tin xếp giá: : A0508651 : A0508653 : B0507891-B0507892 : GT0508120-GT0508136 : GT0508138-GT0508164 |
8 |  | Bài tập phép tính vi phân và tích phân của hàm một biến số: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Mạnh quý, Nguyễn Xuân Liêm . - H.: Đại học Sư phạm, 2005. - 296tr.;24cm Thông tin xếp giá: : A0504193-A0504194 : B0507938 : B0507963 : GT0509332-GT0509348 : GT0509350-GT0509369 : GT0509371-GT0509376 |
9 |  | Số học: Giáo trình. tII/ Nguyễn Mạnh quý, Vũ Hoàng Lâm, Nguyễn Tiến Đức, Lê Ngọc Anh . - H.: Giáo dục, 1980. - 148tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0500428-C0500429 : C0502212 |
10 |  | Từ điển toán học : Dùng cho học sinh - sinh viên : Có đối chiếu với các thuật ngữ Anh - Pháp/ Nguyễn Cảnh Toàn (ch.b.), Hoàng Kỳ, Nguyễn Mạnh Quý... . - H.: Giáo dục, 2010. - 657tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0517499 |
11 |  | Toán cao cấp A2: Giáo trình cao đẳng sư phạm/ Nguyễn Xuân Liêm chủ biên . - H.: Giáo dục, 1998. - 315tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : GT0510106 |
12 |  | Phương trình vi phân. tII/ I.E.Elsgols; Nguyễn Mạnh Trinh, Nguyễn Mạnh Quý dịch . - H.: Giáo dục, 1980. - 100tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0500548-C0500549 : C0501301-C0501305 : C0501308-C0501309 : C0501960 |
13 |  | Nhập môn đại số tuyến tính và qui hoạch tuyến tính/ A.S.Xôlôdôpnicôp . - H.: Giáo dục, 1979. - 218tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0500552 : C0500977 : C0501564 : C0501566-C0501568 |
14 |  | Phương trình vi phân: Giáo trình dùng cho Các trường Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Mạnh Quý . - H.: Đại học sư phạm, 2007. - 184tr.;24cm Thông tin xếp giá: : A0510445-A0510446 : B0515854 : B0515858 : B0515866 : GT0542762-GT0542789 : GT0542791-GT0542806 |
15 |  | Toán. tI: Tài liệu dùng cho giáo viên cấp 1/ Nguyễn Mạnh Quý, Nguyễn Tiêns Đức . - H.: Giáo dục, 1980. - 134tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0502225 |
16 |  | Toán. tII: Tài liệu dùng cho giáo viên cấp 1/ Nguyễn Mạnh Quý, Nguyễn Tiêns Đức . - H.: Giáo dục, 1980. - 224tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0502220 |
17 |  | Toán. tIII: Tài liệu dùng cho giáo viên cấp 1/ Nguyễn Mạnh Quý . - H.: Giáo dục, 1980. - 160tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0502100 |
18 |  | Phép tính vi phân và tích phân của hàm một biến số.Phần bài tập: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Mạnh quý, Nguyễn Xuân Liêm . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 160tr.;24cm Thông tin xếp giá: : A0500076-A0500077 : B0500336-B0500337 : GT0501081-GT0501083 : GT0501085-GT0501108 : GT0501110-GT0501125 |