1 |  | Effective reading= Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh: Reading skills for advanced students/ Simon Greenall, Michael Swan . - TP.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 288tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0506226-A0506227 : B0506414 : B0506771 : B0506789 : B0511186-B0511188 |
2 |  | Thoughts and notions= Tài liệu luyện kỹ năng đọc hiểu trình độ B; High beginning reading practice/ Linda Lee, Barbara Bushby . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 2000. - 311tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0508581-A0508582 : B0506902 : B0507201 : B0513313 : B0514198-B0514199 : B0515457 |
3 |  | Cambridge first certificate examination practice 1= Tài liệu luyện thi chứng chỉ FCE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 200tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0506682 : B0514247 |
4 |  | Cambridge first certificate examination practice 2= Tài liệu luyện thi chứng chỉ FCE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 204tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0510479 : B0506294 : B0514210 |
5 |  | Cambridge first certificate examination practice 3= Tài liệu luyện thi chứng chỉ FCE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 205tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0506385 : B0506657 : B0506662 |
6 |  | Cambridge first certificate examination practice 4= Tài liệu luyện thi chứng chỉ FCE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 206tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0508239 : B0506278 : B0506654 |
7 |  | Cambridge first certificate examination practice 5= Tài liệu luyện thi chứng chỉ FCE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 196tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0508240-A0508241 : B0506642 |
8 |  | Cambridge proficiency examination practice 1= Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 234tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0508248-A0508249 : B0506317 : B0506542 |
9 |  | Cambridge proficiency examination practice 2= Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 211tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0508246-A0508247 : A0510480 : B0508050 |
10 |  | Cambridge proficiency examination practice 3= Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 220tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0508242-A0508245 : B0506316 : B0508070 |
11 |  | Cambridge proficiency examination practice 4= Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 212tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0508232-A0508235 : B0506312 : B0508078 |
12 |  | Cambridge proficiency examination practice 5= Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE/ Nguyễn Trung Tánh,Lê Huy Lâm dịch . - TP.HCM: NXB Tp.Hồ Chí Minh, 1997. - 224tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0508870-A0508872 : B0506304 : B0506320 : B0508082 |
13 |  | Chín trăm mẫu câu đàm thoại dành cho người đi tham quan nước ngoài/ Nguyễn Trung Tánh, Phạm Tấn Quyền (biên dịch) . - TP.HCM: Nxb Tp.Hồ Chí Minh, 2006. - 134r.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0511128-A0511130 : B0517155-B0517161 |
14 |  | Pocket English idioms= Thành ngữ Anh Việt/ Jennifer Seidi, W.McMordie;Trần Văn Thành, Nguyễn Thành Yến, Nguyễn Trung Tánh dịch . - TP.HCM.: Trẻ, 1994. - 457tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0513112 |