1 |  | Tuyển tập 250 bài tóan bồi dưỡng học sinh giỏi toán cấp 2 Phần Đại Số/ Võ Đại Mau . - Tái bản lần 1. - TP.HCM: NXBTrẻ, 1995. - 200tr. ; 21cm. - ( Tủ sách hiếu học ) Thông tin xếp giá: : B0400094 : B0400203 : B0500860 : B0514022 : GT0513302-GT0513325 |
2 |  | Các chuyên đề toán PTTH Đại số và giải tích 11: Dùng cho học sinh khá giỏi/ Nguyễn Danh Phan . - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo dục, 1998. - 171tr.; 19cm Thông tin xếp giá: : B0400076 : B0514138 |
3 |  | Tóan bồi dưỡng học sinh Đại số 9: Sách dành cho học sinh giỏi/ Nguyễn Anh Dũng, Nguyễn Thái Hòa . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 1997. - 155tr.; 21cm. - ( Tủ sách dùng trong nhà trường ) Thông tin xếp giá: : A0502317-A0502319 : B0400105-B0400111 : B0507164 : B0507791 : B0510252 : B0510270 : B0510273 : B0510357 |
4 |  | Đại số đại cương: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm / Hòang Xuân Sính . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2000. - 196tr.; 20cm Thông tin xếp giá: : B0400027 |
5 |  | Đại số đại cương: Giáo trình Cao đẳng sư phạm/ Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung . - H.: Đại học Sư Phạm Hà nội, 2004. - 193tr; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500018-A0500019 : B0500255-B0500257 : GT0500001-GT0500008 : GT0500010-GT0500037 : GT0500039-GT0500043 : GT0500045 |
6 |  | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 9 / Nguyễn Ngọc Đạm, Nguyễn Việt Hải, Vũ Dương Thụy . - Tái bản lần thứ 4. - H.: Giáo Dục, 1999. - 210tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0400205-B0400207 : B0400209-B0400210 : B0400218 : B0400220 : B0502770 : B0507790 : B0510459 |
7 |  | Đại số tuyến tính: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Duy Thuận, Phí Mạnh Ban, Nông Quốc Chinh . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 408tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500124-A0500125 : B0500406 : B0500408 : GT0501986-GT0502017 : GT0502019-GT0502030 |
8 |  | Đại số: Dùng trong các trường chuyên nghiệp. tI . - H.: Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1970. - 164tr.; 19cm Thông tin xếp giá: : A0500757 |
9 |  | Giúp ôn luyện thi đại số lớp 9 CCGD/ Vũ Thế Tựu, Nguyễn Ngọc lục . - TP.HCM.: Cao đẳng Sư phạm TP.HCM, 1990. - 118tr.; 19cm |
10 |  | Đại số: Giáo trình đại học đại cương/ Hoàng Xuân Sính . - H.: Giáo dục, 1996. - 229tr.; 19cm Thông tin xếp giá: : A0500765 : GT0513692-GT0513697 : GT0514418-GT0514436 |
11 |  | Đại số đại cương: Giáo trình đại học đại cương/ Hoàng Xuân Sính . - H.: Giáo dục, 1998. - 196tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500766-A0500768 : A0500954 : B0500718 : B0500886 : B0510935-B0510937 : GT0510112 : GT0512110 : GT0514928-GT0514939 |
12 |  | Cách tìm lời giải các bài toán THCS/ Lê Hải Châu, Nguyễn Xuân Quỳ. tII, Đại số . - H.: Đại học quốc gia Hà Nội, 1999. - 423tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500778 : A0500780 : A0500838 : B0510618 : B0510635 : B0510651 : B0510716 : B0510718-B0510719 : B0512712 |
13 |  | Cơ sở đại số hiện đại/ NGuyễn Xuân Tuyến, Lê Văn Thuyết . - H.: Giáo dục, 2001. - 155tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500576 : A0500587-A0500588 |
14 |  | Bài tập đại số đại cương/ PTS.Mỵ Vinh Quang . - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo dục, 1999. - 193tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500593 : A0500951 : B0513338 : B0521637 |
15 |  | Tóan nâng cao và các chuyên đề đại số: Dùng cho học sinh khá giỏi/ Nguyễn Ngọc Đạm, Nguyễn Việt Hải . - Tái bản lần thứ 4. - H.: Giáo dục, 1999. - 210tr; 21cm |
16 |  | Các cấu trúc Đại số cơ bản: Giáo trình dùng cho sinh viên khoa tóan các trường đại học/ Lê Thânh Hà . - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo dục, 2000. - 184tr; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500553 : A0500575 : A0500862-A0500864 : B0500764 : B0500879 : B0521650 : GT0515008-GT0515022 : GT0552624-GT0552631 : GT0552913-GT0552917 : GT0553095 |
17 |  | Câu hỏi trắc nghiệm Đại số sơ cấp/ Phan Lưu Biên . - H.: Giáo dục, 2002. - 327tr; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500578 : A0500914 : A0500925-A0500927 : A0500929 |
18 |  | Câu hỏi trắc nghiệm đại số sơ cấp/ Phan Lưu Biên, Trần Thành Minh, Trần Quang Nghĩa . - H.: Giáo dục, 2002. - 327tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0500719 : B0500739 : B0500776 : B0500865 : B0500911 : B0500989 |
19 |  | Phương pháp trắc nghiệm các hình thức tổ hợp: Bồi dưỡng học sinh khá giỏi/ Nguyễn Đức Đồng,Nguyễn Văn Vĩnh,Trần Huyên . - [Thanh Hóa]: Thanh Hóa, 2001. - 242tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500948 : B0507271 : B0507747 |
20 |  | Lý thuyết hàm số biến số phức/ Trấn Anh Bảo . - Tái bản lần thứ 2. - H.: Giáo dục, 1978. - 255tr.; 21cm |
21 |  | Cơ sở đại số hiện đại: Giáo trình/ Nguyễn Xuân Tuyến, Lê Văn Thuyết . - H.: Giáo dục, 2001. - 155tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0500845 : B0500895 : B0500918 |
22 |  | Cách tìm lời giải các bài tóan Trung học Cơ sở. tII, Đại số/ Lê Hải Âu, Nguyễn Xuân Quỳ . - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội, 1999. - 423tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0500782 : B0514010 |
23 |  | Đại số: Giáo trình đào tạo giáo viên tiểu học hệ 12+2/ Nguyễn Duy Thuận, Nguyễn Mạnh Trinh . - H.: Giáo dục, 1998. - 168tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0500802 : GT0512273 : GT0552929-GT0552933 |
24 |  | Đại số và Số học. tI/ Ngô Thúc Lanh . - H.: Giáo dục, 1986 Thông tin xếp giá: : C0501179 : C0502819 |