1 |  | Đại số đại cương: Giáo trình Cao đẳng sư phạm/ Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung . - H.: Đại học Sư Phạm Hà nội, 2004. - 193tr; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500018-A0500019 : B0500255-B0500257 : GT0500001-GT0500008 : GT0500010-GT0500037 : GT0500039-GT0500043 : GT0500045 |
2 |  | Cắt may căn bản: Giáo trình Cao đẳng sư phạm/ Nguyễn Thị Cẩm Vân . - H.: Đại học Sư phạm Hà Nội, 2004. - 180tr.: Hình vẽ; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500020-A0500021 : B0500258-B0500259 : GT0500046-GT0500051 : GT0500053-GT0500061 : GT0500063-GT0500067 : GT0500069-GT0500090 |
3 |  | Tâm lý học thể dục thể thao/ Lê Văn Xem . - H.: Đại học Sư Pham, 2004. - 201tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500022-A0500023 : B0500262-B0500263 : GT0500091-GT0500092 : GT0500094-GT0500117 : GT0500119-GT0500125 : GT0500127-GT0500135 |
4 |  | Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ PGS.TSKH. NGuyễn Kế Hào, GS.TS. Nguyễn Quang Uẩn . - H.: Đại học Sư phạm 2004. - 129tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500024 : B0500264-B0500266 : GT0500136-GT0500140 : GT0500142-GT0500146 : GT0500148-GT0500149 : GT0500151-GT0500157 : GT0500159-GT0500161 : GT0500163 : GT0500165-GT0500175 : GT0500177 : GT0500179-GT0500180 |
5 |  | Bóng chuyền: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Viết Minh, Hồ Đắc Sơn . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 196tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500026-A0500027 : B0500267-B0500269 : GT0500181-GT0500199 : GT0500201-GT0500225 |
6 |  | Những vấn đề chung của giáo dục học: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ GS. Thái Duy Tuyên . - H.: Đại học sư phạm, 2004. - 161tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500028-A0500029 : B0500270-B0500272 : GT0500227-GT0500228 : GT0500231-GT0500243 : GT0500245-GT0500254 : GT0500256-GT0500257 : GT0500260-GT0500270 |
7 |  | Lý luận văn học:Giáo trình Cao đẳng sư phạm. tI/ Trần Đình Sử.. . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 227tr.;24cm Thông tin xếp giá: : A0500031-A0500032 : B0500274-B0500276 : GT0500272-GT0500281 : GT0500283-GT0500284 : GT0500286-GT0500297 : GT0500299-GT0500300 : GT0500302-GT0500307 : GT0500309-GT0500315 |
8 |  | Tiếng Việt Đại cương - Ngữ âm: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Bùi Minh Toán, Đặng Thị Lanh . - H.:Đại học Sư Phạm, 2004. - 188tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500035-A0500036 : B0500280-B0500282 : GT0500361 : GT0500363-GT0500371 : GT0500373-GT0500377 : GT0500380 : GT0500382-GT0500400 : GT0500402-GT0500405 |
9 |  | Đá cầu: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Th S.Đặng Ngọc Quang . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 139tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500037-A0500038 : B0500283-B0500285 : GT0500406-GT0500426 : GT0500428-GT0500434 : GT0500436-GT0500440 : GT0500442-GT0500450 |
10 |  | Cầu lông: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Th.S.Trần Văn Vinh, Th.S.Nguyễn Trọng Hải,Th.S Đào Chí Thành . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 219tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500045-A0500046 : B0500293-B0500295 : GT0500541-GT0500585 |
11 |  | Tiếng Việt thực hành: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ GS.TS.Bùi Minh Toán, PGS.TS. Nguyễn Quang Ninh . - H.: Đại học Sư phạm; 2004. - 235tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500040 : B0500287-B0500288 : GT0500451-GT0500452 : GT0500454-GT0500456 : GT0500458-GT0500466 : GT0500468-GT0500471 : GT0500473-GT0500480 : GT0500482-GT0500483 : GT0500486-GT0500495 |
12 |  | Bơi lội: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ PGS. Nguyễn Văn Trạch, TS. Ngữ Duy Anh . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 216tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500054-A0500055 : B0500305-B0500307 : GT0500586-GT0500608 : GT0500610-GT0500630 |
13 |  | Toán rời rạc: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Phạm Thế Long.. . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 276tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500060-A0500061 : B0500315-B0500316 : GT0500721-GT0500725 : GT0500727 : GT0500729-GT0500732 : GT0500735-GT0500738 : GT0500740-GT0500742 : GT0500744-GT0500748 : GT0500750-GT0500755 : GT0500757 : GT0500759 : GT0500761 : GT0500763 : GT1500221-GT1500229 |
14 |  | Từ vựng học tiếng Việt: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ GS.Đỗ Hữu Châu . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 274tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500062-A0500063 : B0500317-B0500319 : GT0500766-GT0500771 : GT0500773-GT0500791 : GT0500793-GT0500802 : GT0500804-GT0500810 |
15 |  | Cơ học: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Lê Trọng Tương, NGuyễn Thị Thanh Hương . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 289tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500064-A0500065 : A0501154 : B0500320-B0500322 : GT0500811-GT0500855 |
16 |  | Bóng ném: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Hùng Quân . - H.: Đại học Sư Phạm, 2004. - 164tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500066-A0500067 : B0500323-B0500325 : GT0500856-GT0500871 : GT0500873-GT0500900 |
17 |  | Tâm lý học đại cương: Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm/ GS.TS.Nguyễn Quang Uẩn, PTS. Trần Trọng Thủy . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 123tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500068-A0500069 : B0500326-B0500328 : GT0500901 : GT0500904 : GT0500906-GT0500909 : GT0500914 : GT0500916-GT0500917 : GT0500921 : GT0500923 : GT0500926-GT0500927 : GT0500930-GT0500931 : GT0500933-GT0500935 : GT0500937 : GT0500939 : GT0500944-GT0500945 : GT0503822-GT0503823 : GT0503828-GT0503831 : GT0503834 : GT0503836-GT0503838 : GT0503840 |
18 |  | Lịch sử mĩ thuật thế giới: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Phạm thị Chính . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 214tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500070-A0500071 : B0500329-B0500330 : GT0500946-GT0500947 : GT0500950-GT0500962 : GT0500964-GT0500965 : GT0500967 : GT0500969-GT0500974 : GT0500976 : GT0500978-GT0500981 : GT0500983-GT0500986 : GT0500989-GT0500990 |
19 |  | Nhập môn Toán cao cấp: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 125tr.;24cm Thông tin xếp giá: : A0500072-A0500073 : B0500303-B0500304 : GT0500991-GT0501003 : GT0501005-GT0501012 : GT0501014-GT0501023 : GT0501025-GT0501035 |
20 |  | Kí họa: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Nguyễn Lăng Bình . - H.: Đại học Sư phạm; 2004. - 159tr.;24cm Thông tin xếp giá: : A0500074-A0500075 : B0500333-B0500335 : GT0501037-GT0501054 : GT0501056-GT0501058 : GT0501060-GT0501079 |
21 |  | Các phương pháp phân tích hóa lý vật liệu/ Trần Đại Lâm (ch.b.), Nguyễn Tuấn Dung, Nguyễn Lê Huy, Lê Viết Hải . - H.: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ, 2017. - 312tr.: minh họa; 24cm Thông tin xếp giá: : A1900213 |
22 |  | Bóng bàn: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Vũ Thanh Sơn, Nguyễn Danh Hoàng Việt . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 131tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500078-A0500079 : B0500339-B0500341 : GT0501126-GT0501170 |
23 |  | Hình học giải tích: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ Văn Như Cương, Hoàng Trọng Thái . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 175tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500080-A0500081 : B0500342-B0500344 : GT0501171-GT0501183 : GT0501185-GT0501195 : GT0501197-GT0501204 : GT0501206-GT0501208 : GT0501210-GT0501215 |
24 |  | Luật xa gần: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ đặng Xuân Cường . - H.: Đại học Sư phạm, 2004. - 123tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0500082-A0500083 : B0500345-B0500347 : GT0501216-GT0501221 : GT0501223-GT0501224 : GT0501226-GT0501233 : GT0501235-GT0501247 : GT0501249 : GT0501251-GT0501259 |