1 |  | Truyền nhiệt/ Đặng Quốc Phú, Trần Thế Sơn,Trần Văn Phú . - H.: Giáo dục, 1999. - 231tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0501212-A0501214 |
2 |  | Cơ sở tự động hóa. tI/ Nguyễn Văn Hòa . - H.: Giáo dục, 2000. - 271tr.; 27cm Thông tin xếp giá: : A0501146 |
3 |  | Cơ học lượng tử. tII/ Phạm Quý Tư, Đỗ Đình Thanh . - H.: Đaị học Sư phạm Hà Nội I, 1995. - 182tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0501247-A0501249 |
4 |  | Một số phương pháp chọn lọcgiải các bài toán vật lí sơ cấp. tII/ Vũ Thanh Khiết . - In lần thứ 2. - H.: Giáo dục, 1998. - 332tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0501168 : B0511507 |
5 |  | Cơ học ứng dụng. tII: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm/ GS.Nguyễn Xuân Lạc,PGS.Đỗ Như Lân . - H.: Đại học Sư phạm, 2005. - 196tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0502666-A0502667 : B0501986-B0501988 : GT0503841-GT0503885 |
6 |  | Cơ học ứng dụng. tI: Giáo trình Cao đẳng Sư phạm GS.Nguyễn Xuân Lạc,PGS.Đỗ Như Lân . - H.: Đại học Sư phạm, 2005. - 212tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0502668-A0502669 : B0501969-B0501971 : GT0503886-GT0503930 |
7 |  | Bài tập vật lí 8/ Bùi Gia Thịnh chủ biên . - H.: Giáo dục, 2004. - 40tr.; 24cm |
8 |  | Nguyên lý máy/ Đinh Gia Tường và những người khác . - H.: Giáo dục, 1994. - 359tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : B0507652 : GT0518288-GT0518291 |
9 |  | Cơ học ứng dụng. tI/ GS.Nguyễn Xuân Lạc,PGS.Đỗ Như Lân . - H.: Giáo dục, 1999. - 176tr.; 27cm Thông tin xếp giá: : B0507729 |
10 |  | Cơ học ứng dụng. tII/ GS.Nguyễn Xuân Lạc,PGS.Đỗ Như Lân . - H.: Giáo dục, 2000. - 135tr.; 27cm Thông tin xếp giá: : B0507702 : GT0517261 : GT0517266 : GT0517270 : GT0517278 |
11 |  | Năm trăm bốn mươi bài tập vật lí lớp 12: Bồi dưỡng HS giỏi, luyện thi đại học/ GS.TS.Vũ Thanh Khiết, Trương Thọ Lương, Phan Hoàng Văn . - Đà Nẵng; NXB Đà Nẵng, 2000. - 683tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0507293 : B0512709 |
12 |  | Vật lí nguyên tử và hạt nhân/ Lê Chấn Hùng, Lê Trọng Tường . - H.: Giáo dục, 1999. - 192tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : B0511405 |
13 |  | Cơ học lượng tử/ Phạm Quý Tư . - H.: Giáo dục, 1986. - 222tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0501460 : C0501881 |
14 |  | Bài tập vật lí quốc tế/ Dương Trọng Bái, Cao Ngọc Viễn . - H.: Giáo dục, 1983. - 131tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0500877 : C0502659-C0502664 |
15 |  | Những bài tập định tính về vật lý cấp hai/ Nguyễn Phúc Thuần, Trần Văn Quang . - H.: Giáo dục, 1980. - 102tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0501457 : C0501554 : C0502499-C0502502 : C0502728-C0502730 |
16 |  | Vật lí thống kê/ Vũ Thanh Khiết . - H.: Giáo dục, 1988. - 386tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0501462 : C0502559 : C0502656 |
17 |  | Những bài tập định tính về vật lý cấp ba. tII/ M.E.Tultrinxki; Phạm Hồng Tuất dịch . - H.: Giáo dục, 1979. - 159tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0501273-C0501276 |
18 |  | Những bài tập định tính về vật lý cấp ba. tI, Cơ học -vật lý phân tử/ M.E.Tultrinxki; Phạm Hồng Tuất dịch . - H.: Giáo dục, 1978. - 160tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0501269-C0501272 : C0502722-C0502727 |
19 |  | Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2000-2001 môn vật lí: Vào Đại học và Cao đẳng trong tòan quốc/ Nguyễn Quang Hậu,Trần Ngọc Hợi . - H.: Hà Nội, 2000. - 351tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0512706 |
20 |  | Bốn mươi bốn đề thi tuyển sinh đại học môn vật lí năm 2000-2001/ Nguyễn Cảnh Hòe . - TP.HCM: Trẻ, 2000. - 414tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0512200 : B0512206 : B0512456 : B0512580 |
21 |  | Hai trăm tám ba câu hỏi trắc nghiệm ôn tập vật lý phổ thông trung học/ Hòang Quốc Khánh . - Đồng Nai: NXB Đồng Nai, 1997. - 93tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : GT0518271-GT0518279 |
22 |  | Bài tập vật lí đại cương. tI/ Phạm Viết Trinh, Nguyễn Văn Khánh, Lê Văn . - H.: Giáo dục, 1982. - 200tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : C0501552 |
23 |  | Cơ học 2/ Jean Maire Brebec; Nguyễn Hữu Hồ dịch . - H.: Giáo dục, 2000. - 175tr.; 27cm Thông tin xếp giá: : B0513168 : GT0517386 : GT0517389-GT0517390 : GT0517392-GT0517393 : GT0517395 : GT0517398 : GT0517401-GT0517402 : GT0517404-GT0517412 |
24 |  | Cơ sở vật lí. tV: Điện học II/ David Halliday,Robert Resnick,Jearl Walker; Hòang Hữu Thư chủ biên . - H.: Giáo dục, 1998. - 332tr.; 27cm Thông tin xếp giá: : GT0517665-GT0517673 |