| 1 |  | Tuyến điểm du lịch Việt Nam/ Bùi Thị Hải Yến . - Tái bản lần thứ 12. - H.: Giáo dục, 2023. - 499 tr., 24cm Thông tin xếp giá: A2400023-A2400024 B2400083-B2400090 GT2400011-2400020 |
| 2 |  | Quy hoạch du lịch/ Bùi Thị Hải Yến . - Tái bản lần thứ 4 có sửa chữa, bổ sung. - H.: Giáo dục, 2013. - 355 tr., 21cm Thông tin xếp giá: A2400021-A2400022 B2400075-B2400082 GT2400001-2400010 |
| 3 |  | English for tourism and restaurants. Book 1/ Frank Levin, Peg Tinsley ; Proofreader: Dennis Le Boeuf, Liming Jing . - Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2016. - 218 tr., 30cm Thông tin xếp giá: A2400033-A2400034 B2400123-2400130 |
| 4 |  | Giáo trình Thống kê du lịch/ B.s.: Trần Thị Kim Thu, Nguyễn Minh Thu (ch.b.), Đỗ Văn Huân.. . - H.: Đại học Kinh tế Quốc dân, 2023. - 407 tr., 24cm Thông tin xếp giá: A2400036 B2400131-2400132 |
| 5 |  | Giáo trình quản trị chiến lược trong tổ chức du lịch / Hà Nam Khánh Giao, Lê Thái Sơn, Huỳnh Quốc Tuấn . - H.: Tài chính, 2021. - 373 tr., 24cm Thông tin xếp giá: A2400042 |
| 6 |  | Giáo trình kinh tế du lịch / Nguyễn Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa . - H.: Đại học Kinh tế Quốc dân, 2020. - 371 tr., 21cm Thông tin xếp giá: A2400043 |