| 1 |  | Thành phần câu tiếng Việt/ GS.Nguyễn Minh Thuyết, PGS Nguyễn Văn Hiệp . - H.:Đại học quố gia Hà Nội, 1998. - 351tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0500670-A0500674 : B0506583 : B0506613 : B0506617 : B0513653 : GT0523288-GT0523297 |
| 2 |  | Ngữ văn 7. tII/ Nguyễn Khắc Phi tổng chủ biên . - H.: Giáo dục, 2003. - 160tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : B0506108 : GT0525675 |
| 3 |  | Ngữ văn 7. tI/ Nguyễn Khắc Phi tổng chủ biên . - H.: Giáo dục, 2003. - 200tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : GT0525540 : GT0525542 |
| 4 |  | Tiếng Việt 3. tI/ Nguyễn Minh Thuyết và những người khác . - H.: Giáo dục, 2004. - 160tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : GT0505030 : GT0505040 : GT0505056 : GT0512704 |
| 5 |  | Tiếng Việt 3. tII: Vở bài tập/ Nguyễn Minh Thuyết và những người khác . - H.: Giáo dục, 2004. - 88tr.; 24cm |
| 6 |  | Tiếng Việt 3. tI: Vở bài tập/ Nguyễn Minh Thuyết và những người khác . - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo dục, 2005. - 95tr.; 24cm |
| 7 |  | Bài tập ngữ văn 8. tII/ Nguyễn Khắc Phi và những người khác đồng chủ biên . - H.: Giáo dục , 2004. - 112tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0506988-A0506989 : B0506755 : B0506759 : B0506775 |
| 8 |  | Tiếng Việt 3. tII/ Nguyễn Minh Thuyết và những người khác . - H.: Giáo dục, 2005. - 152tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : GT0505069 : GT0505072 : GT0505096 |
| 9 |  | Đánh thức tièm năng sáng tạo. tI/ Nguyễn Minh Thuyết . - TP.HCM.: Trẻ, 2001. - 157tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : A0507554-A0507555 |
| 10 |  | Ngữ văn 7. tII: Sách giáo viên/ Nguyễn Khắc Phi và những người khác . - H.: Giáo dục, 2003. - 172tr.; 24cm |
| 11 |  | Dẫn luận ngôn ngữ học/ Nguyễn Thiện Giáp chủ biên . - Tái bản lần thứ 6. - H.: Giáo dục, 2000. - 324tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : GT0510173 : GT0523409-GT0523417 : GT0523419-GT0523432 : GT0523434-GT0523444 : GT0523446-GT0523451 : GT0523453-GT0523465 |
| 12 |  | Dẫn luận ngôn ngữ học/ Nguyễn Thiện Giáp chủ biên . - Tái bản lần thứ 4. - H.: Đại học sư phạm, 1998. - 323tr.; 21cm Thông tin xếp giá: : B0513656 : B0513693 : GT0523466 |
| 13 |  | Tiếng Việt 3. tI: Sách giáo viên/ Nguyễn Minh Thuyết.. . - H.: Giáo dục, 2004. - 342tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : GT0513017 : GT0523879 |
| 14 |  | Ngữ văn 9. tII/ Nguyễn Khắc Phi.. . - H.: Giáo dục, 2005. - 216tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0509173-A0509174 : B0513798 : GT0512604-GT0512605 |
| 15 |  | Ngữ văn 9. tI/ Nguyễn Khắc Phi.. . - H.: Giáo dục, 2005. - 240tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0509140-A0509141 : GT0512584 : GT0512590 |
| 16 |  | Ngữ văn 6. tI/ Nguyễn Khắc Phi tổng chủ biên . - H.: Giáo dục, 2002. - 176tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : GT0512135 |
| 17 |  | Tiếng Việt 3. tII/ Nguyễn Minh Thuyết và những người khác . - H.: Giáo dục, 2004. - 152tr.; 24cm |
| 18 |  | Ngữ văn 7. tII: Sách giáo viên/ Nguyễn Khắc Phi,.. . - Tái bản lần thứ 3. - H.: Giáo dục, 2006. - 172tr.; 24cm |
| 19 |  | Ngữ văn 9. tII: Sách giáo viên/ Nguyễn Khắc Phi.. . - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo dục, 2006. - 200tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0509360-A0509361 : B0514414 : GT0530894 : GT0530912 |
| 20 |  | Bài tập Ngữ văn 8. tI/ Nguyễn Khắc Phi, Nguyễn Đình Chú, Nguyễn Minh Thuyết, Trần Đình Sử . - Tái bải lần thứ 4. - H.: Giáo dục, 2006. - 80r.; 24cm Thông tin xếp giá: : B0514568 : GT0532864 |
| 21 |  | Ngữ văn 6. tII/ Nguyễn Khắc Phi,.. . - Tái bản lần thứ 4. - H.: Giáo dục, 2006. - 178tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : B0514372 : GT0534074 |
| 22 |  | Ngữ văn 7. tI/ Nguyễn Khắc Phi,.. . - Tái bản lần thứ 3. - H.: Giáo dục, 2006. - 200tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : B0514530 : GT0529744 |
| 23 |  | Ngữ văn 7. tI: Sách giáo viên/ Nguyễn Khắc Phi,.. . - Tái bản lần thứ 3. - H.: Giáo dục, 2006. - 212tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : B0514537-B0514538 : GT0531534 |
| 24 |  | Ngữ văn 9. tI: Sách giáo viên/ Nguyễn Khắc Phi.. . - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo dục, 2006. - 248tr.; 24cm Thông tin xếp giá: : A0509442-A0509443 : GT0531445 : GT0531454-GT0531455 |